Thông tin giá 1 tấn cà phê mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá 1 tấn cà phê mới nhất ngày 20/02/2020 trên website Lamdeppanasonic.com

Tin tức cà phê hôm nay

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,370Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,3000
Lâm Đồng31,0000
Gia Lai31,3000
Đắk Nông31,3000
Hồ tiêu37,0000
Tỷ giá USD/VND23,1700
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201262-3-0.24 %970312701249126622506
05/201290-3-0.23 %1350812991278129256413
07/201307-2-0.15 %422613151295131030620
09/20132500 %151413321312132314677
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20106.80+0.25+0.23 %17063107.75105.50106.3010596
05/20109+0.15+0.14 %37950110.05107.55108.50112761
07/20111.15+0.1+0.09 %10900112.20109.70110.6064264
09/20113.10+0.15+0.13 %3909114.15111.60112.8036951
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92
2020-01-24113.91113.91111.22111.93 1.4
2020-01-23112.59115.00112.07113.49 0.97
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08
2020-01-241369.000001373.000001323.000001332.00000 2.56
2020-01-231343.000001369.000001338.000001366.00000 1.76
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2

Liên quan giá 1 tấn cà phê