Thông tin gia vang 18k tien giang mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k tien giang mới nhất ngày 22/01/2020 trên website Lamdeppanasonic.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.40043.70043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.40043.70043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.40043.700----
Nguyên liệu 99.9943.40043.60043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.30043.50043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.10043.90043.10043.90043.10043.800
Nữ trang 99.943.00043.80043.00043.80042.80043.700
Nữ trang 9942.80043.50042.80043.50042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.13033.13031.13033.13031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.30031.30029.30031.30027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.81025.81023.81025.81024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.70022/01/2020 08:13:17
PNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Hà NộiPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Đà NẵngPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Cần ThơPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.50044.10022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 24K43.00043.80022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 18K31.60033.00022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 14K24.37025.77022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 10K16.97018.37022/01/2020 08:13:17

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.40043.700
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.41043.690

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.51044.060
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.51044.060
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.51044.060
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.10044.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.48043.700
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43454385
99,9%43354380
98,5%42354335
98,0%42154315
95,0%40750
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,345,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,345,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
VT10KVT10K3,323,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
VT14KVT14K3,323,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
16K16K2,681,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.365.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.375.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,345,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,345,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,340,000 VNĐ4,385,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
VT10KVT10K3,323,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
VT14KVT14K3,323,000 VNĐ3,373,000 VNĐ
16K16K2,681,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k tien giang

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Thvl | giá vàng tăng sốc

Giang hồ dubai - khoa pug đi mua 3 cây vàng vô tình vào nhầm động giang hồ tại chợ vàng dubai

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Vòng ximen nong tay bản 4li vàng 18k(720) nha quý khách .

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Vòng ximen ống tròn có khóa móc máy kim cương sáng lấp lánh nha quý khách. ❤vàng 18k(720).

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Bộ sưu tập #vòng_ximen_đặc_bản_3li_4li mới về nha quý khách. 🏆vàng 18k(720)

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Bộ sưu tập dây - lắc sũng móc máy 18k(720) khách order mới về nha khách ơi.

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Giá vàng hôm nay 19/1/2020

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

#vòng_ximen_bả_3li_nong_tay móc máy kiểu bạch kim italy. 😉vàng 18k(720) nha khách ơi.

Giá vàng hôm nay ngày 16/1/2020

Năm 2020 nên mua vàng hay gửi tiết kiệm ngân hàng ?

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k 18k bạch kim italy theo công nghệ mẫu đẹp sáng lấp lánh mại dô mấy chế

Chiêu trò lừa đảo mới: cho vàng giả, lấy vàng thật

Bò dubai dát vàng 18k - khoa pug kết thúc hành trình dubai tại nhà hàng thánh rắc muối salt bae

💗lắc bi kim tiền tòn ten 6 món mới về nha quý khách. 😍vàng 18k(620).

Giá vàng hôm nay, 18/1/2020 | thdt

Giá vàng hôm nay, 15/1/2020 | thdt

Bông xẹt kim tiền mới về nha quý khách. 😎vàng 18k(620). #bôngxẹtkimtiền

Trang súc đẹp chất lượng vàng 18k -0888.55.08.55

Tin tức tài chính mới nhất ngày hôm nay 16/1/2020 | tin tức tổng hợp

Giá vàng hôm nay 15/1/2020 chiều

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k theo công nghệ ý mẫu độc lạ đẹp như hoa hậu đẹp bung nốc luôn

Bộ sưu tập bông vàng 18k(620).

Tết, giảm tiền trăm triệu || tahigems - tahi phạm

💰💰💰💰lắc bi kim tiền nha quý khách. ⭐vàng 18k(620).

Liên tục lập kỷ lục, dòng tiền đổ vào vàng

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 13/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bộ sưu tập nhẫn nữ mới về nha quý khách. ⭐vàng 18k(620)

Bộ sưu tập nhẫn nữ mới về nha quý khách. vàng 18k(620)

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Bộ sưu tập nhẫn nữ vàng 18k(620) mới về nha quý khách.

Trang sức lắc tay vàng 18k(750)

#lắc_kiểu_hột_trắng_vàng_18k_620 mới về nha quý khách. #hàngtuyển_chọn_nha_khách_ơi vàng 18k(620).

💛💛 💛 vòng tay " kim tiền " 💛 💛💛 ---------- 👍 màu sắc vàng 18k bật vượt trội 👍

Vòng ximen đặc bản vuông 2li vàng 18k(720).

Vòng mo móc máy bản 1 phân vàng 18k(620).

Lắc sũng - lắc lục giác móc máy vàng 18k(720).

Giá vàng hôm nay 25/07/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày