Thông tin giá vàng hôm nay nữ trang mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay nữ trang mới nhất ngày 12/11/2019 trên website Lamdeppanasonic.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.17041.37041.17041.42041.17041.370
SJC Buôn--41.17041.42041.17041.370
Nguyên liệu 99.9941.05041.25041.10041.28041.05041.250
Nguyên liệu 99.941.00041.20041.00041.18041.00041.200
Lộc Phát Tài41.17041.37041.17041.42041.17041.370
Kim Thần Tài41.17041.37041.17041.42041.17041.370
Hưng Thịnh Vượng--41.05041.45041.05041.450
Nữ trang 99.9940.77041.47040.77041.47040.75041.450
Nữ trang 99.940.67041.37040.67041.37040.45041.350
Nữ trang 9940.37041.07040.37041.07040.15041.050
Nữ trang 75 (18k)29.30031.30029.30031.30029.94031.240
Nữ trang 68 (16k)27.57029.57027.57029.57027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.39024.39022.39024.39023.03024.330
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.19012/11/2019 13:39:43
PNJ40.80041.30012/11/2019 13:39:43
SJC41.05041.30012/11/2019 13:39:43
Hà NộiPNJ40.80041.30012/11/2019 13:39:43
SJC41.05041.30012/11/2019 13:39:43
Đà NẵngPNJ40.80041.30012/11/2019 13:39:43
SJC41.05041.30012/11/2019 13:39:43
Cần ThơPNJ40.80041.30012/11/2019 13:39:43
SJC41.05041.30012/11/2019 13:39:43
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.80041.30012/11/2019 13:39:43
Nữ trang 24K40.40041.20012/11/2019 13:39:43
Nữ trang 18K29.65031.05012/11/2019 13:39:43
Nữ trang 14K22.85024.25012/11/2019 13:39:43
Nữ trang 10K15.89017.29012/11/2019 13:39:43

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.12041.320
Vàng 24K (999.9)40.80041.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.90041.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.13041.300

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.21041.660
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.21041.660
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.21041.660
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.70041.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.60041.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.370
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41154135
99,9%41004130
98,5%40204100
98,0%40004080
95,0%38750
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,060,000 VNĐ4,120,000 VNĐ
HBSHBS4,080,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,085,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,060,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
18K75%18K75%3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
VT10KVT10K3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
VT14KVT14K3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
16K16K2,519,000 VNĐ2,639,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.080.000 ₫4.116.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.090.000 ₫4.130.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,060,000 VNĐ4,120,000 VNĐ
HBSHBS4,080,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,085,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,060,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
18K75%18K75%3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
VT10KVT10K3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
VT14KVT14K3,045,000 VNĐ3,165,000 VNĐ
16K16K2,519,000 VNĐ2,639,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay nữ trang

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng chiều ngày hôm nay 11/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 12/10/2019 || vàng nữ trang 9999, sjc giảm sâu

Giá vàng ngày hôm nay 11/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng nữ trang

Giá vàng hôm nay 27/9/2019 || giá vàng 9999. vàng 24k. vàng 18k - giảm mạnh || mai gầy

Giá vàng ngày hôm nay 10/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 17/9/2019 || vàng sjc, doji, pnj, vàng 24k, nhẫn 9999

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 23/8/2019 || vàng giảm nhẹ, vàng nữ trang, nhẫn

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Bảng giá vàng hôm nay ngày 3/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay ngày 31 tháng 10 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 // giá vàng biến động mạnh. vàng 9999.vàng 24k.vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 8 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 25/07/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 8/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 || vàng tăng mạnh trở lại, vàng sjc, nhẫn 9999, vàng nữ trang

Giá vàng hôm nay 30/9: vàng 9999, sjc, 18k chững giá

Giá vàng hôm nay 20/10/2019 vàng trang sức nhộn nhịp

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Giá vàng hôm nay 17/10: bật lên từ đáy

Giá vàng ngày hôm nay 9/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 10/11: sjc rơi tự do đến hơn 700.000 đồng/lượng chỉ trong một tuần

Giá vàng chiều ngày hôm nay 9/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 18/10: sjc tăng trong khoảng 50.000 – 100.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 01/08/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 4 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng chiều ngày hôm nay 19/10/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 6 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 24/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 27 tháng 8 năm 2019 | giá vàng sjc và các loại vàng tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k

Giá vàng chiều ngày hôm nay 18/10/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 12/8 | giá vàng tuần này được dự đoán tăng vọt | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày hôm nay 5/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 21/10: sjc duy trì ổn định tại phiên giao dịch đầu tuần

Giá vàng ngày hôm nay 2/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 30/10/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Giá vàng hôm nay 18/10 - giá vàng 9999 hôm nay thứ 6 ra sao

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 25 tháng 8 năm 2019 | giá vàng 9999 tăng siêu tốc lên đỉnh

Giá vàng ngày hôm nay 10/10: sjc tăng đồng loạt, duy trì mốc hơn 42 triệu đồng/lượng