Thông tin tỷ giá aud chợ đen hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá aud chợ đen hôm nay mới nhất ngày 29/03/2020 trên website Lamdeppanasonic.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 28/3: Euro tự do tăng phi mã

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (28/3) tăng mạnh.

Khảo sát lúc 11h00:

Vietcombank giảm 27 đồng ở giá mua và giảm 28 đồng ở giá bán;

VietinBank giảm 86 đồng trên cả hai chiều; trong khi

BIDV giảm 41 đồng ở giá mua và giảm 34 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cùng thời điểm ngày hôm qua.

Ngân hàng cổ phần tư nhân lại có xu hướng tăng mạnh. Theo đó, sáng nay:

Techcombank tăng 243 đồng ở giá mua và tăng 277 đồng ở giá bán;

Eximbank tăng giá mua 233 đồng và tăng giá bán 239 đồng;

Sacombank tăng 254 đồng ở giá mua và tăng 320 đồng ở giá bán.

Bên phía các ngân hàng nước ngoài, lúc 10h, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 25.539 - 26.420 VND/EUR, giá mua giảm 18 đồng và giá bán giảm 19 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 25.465 - 26.118 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 26.420 - 26.920 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua Euro cao nhất và HSBC là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do tiếp tục tăng mạnh trong sáng nay. Theo khảo sát lúc 11h00, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.200 - 25.300 VND/EUR, giá mua và giá bán cùng tăng 120 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm sáng hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Tỷ giá ngoại tệ 29.3: Áp lực tăng, USD tự do giảm, lo ngại dịch COVID-19 -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 29/3: Đồng đô la Mỹ giảm nhẹ phiên cuối tuần -
Lý do giá xăng nhập hạ 50%, Việt Nam chỉ giảm 4.200 đồng/lít -
Giá vàng hôm nay 29/3: Tuần tăng giá mạnh trở lại -
Lúa gạo Châu Á: Giá gạo Ấn Độ thấp nhất 3 tháng gạo Thái Lan giảm -
BoK sẽ cung cấp khoản vay 12 tỷ USD cho các ngân hàng trong nước -
Trưởng phòng LĐ-TB&XH nhận “chạy án” giá 1,5 tỷ đồng -
B2B – giải pháp “ngăn chặn dịch” đến từ các chủ thể thị trường... -
Trái phiếu chính phủ: Sức cầu dài hạn vẫn cao, nhưng ngắn hạn 'Covid-19' là biến số lớn -
Khi hệ thống ngân hàng thừa tiền… -
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: Bất chấp VCB hồi phục, vốn hóa toàn ngành vẫn giảm hơn 17.300 tỉ đồng -
Dự báo giá cà phê tuần tới (31/3 - 4/4): Tiếp tục giảm vào đầu tuần -
Giá cà phê ngày 29/3: Giá cà phê trong nước và thế giới lao dốc -
Chứng khoán, ngân hàng ảnh hưởng tiêu cực bởi Covid-19, bảo hiểm tăng trưởng khá -
Giá cà phê hôm nay 29/3: Áp lực mùa vụ mới tại Brasil đẩy giá giảm sâu -
Doanh nghiệp bất động sản kỳ vọng lấy lại “phong độ” -
Bezos bán 3,4 tỷ USD cổ phiếu trước khi Covid-19 đánh sập thị trường -
Đại chiến dầu: Đối thủ cố tìm dấu hiệu Nga nao núng -
Khối ngoại bán ròng 9 tuần liên tiếp trên HoSE, trị giá 10.270 tỷ đồng -
ABBank mua lại trái phiếu trước hạn, tổng giá trị 2.500 tỷ đồng -
Bộ Công an khởi tố bị can, bắt 3 lãnh đạo Công ty Thiên Phú -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,555.00 23,575.00 23,715.00
ACB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
EximBank 23,530.00 0.00 23,550.00
DongA Bank 23,560.00 23,560.00 23,700.00
Sacombank 23,525.00 23,565.00 23,710.00
Viet Capital Bank 23,540 23,560 23,710
HDBank 23,540 23,560 23,700
Vietbank 23,085.00 23,125.00 23,225.00
SeABank 23,550.00 23,550.00 23,710.00
TPBank 23,510 23,560 23,725
MBBank 23,535.00 23,545.00 23,710.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.700
123.400
246.799
5116.998
10233.995
20467.991
501.169.977
1002.339.954
2004.679.908
50011.699.769
1.00023.399.538
2.00046.799.076
5.000116.997.691
10.000233.995.382
20.000467.990.764
50.0001.169.976.910
100.0002.339.953.820
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0427
2.0000,0855
5.0000,2137
10.0000,4274
20.0000,8547
50.0002,1368
100.0004,2736
200.0008,5472
500.00021,368
1.000.00042,736
2.000.00085,472
5.000.000213,68
10.000.000427,36
20.000.000854,72
50.000.0002.136,8
100.000.0004.273,6

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
NCB 14,028.00 14,118.00 14,647.00
VPBank 14,226.00 14,325.00 14,903.00
Techcombank 14,116.00 14,292.00 14,874.00
ACB 14,339.00 14,396.00 14,806.00
EximBank 14,395.00 0.00 14,438.00
DongA Bank 14,430.00 14,480.00 14,680.00
Sacombank 14,365.00 14,465.00 14,850.00
Viet Capital Bank 13,969 14,110 14,475
HDBank 14,129 14,160 14,538
Vietbank 15,716.00 15,763.00 15,934.00
SeABank 14,080.00 14,180.00 14,560.00
TPBank 13,906 14,184 14,542
MBBank 2,912.00 2,971.07 3,109.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.174,2
114.348
228.697
571.742
10143.484
20286.967
50717.419
1001.434.837
2002.869.674
5007.174.186
1.00014.348.371
2.00028.696.743
5.00071.741.857
10.000143.483.714
20.000286.967.428
50.000717.418.571
100.0001.434.837.141
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0697
2.0000,1394
5.0000,3485
10.0000,6969
20.0001,3939
50.0003,4847
100.0006,9694
200.00013,939
500.00034,847
1.000.00069,694
2.000.000139,39
5.000.000348,47
10.000.000696,94
20.000.0001.393,9
50.000.0003.484,7
100.000.0006.969,4

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
NCB 16,513.00 16,603.00 17,036.00
VPBank 16,508.00 16,663.00 17,113.00
Techcombank 16,491.00 16,681.00 17,234.00
ACB 16,657.00 16,707.00 17,045.00
EximBank
DongA Bank 16,720.00 16,780.00 17,010.00
Sacombank 16,686.00 16,786.00 17,050.00
Viet Capital Bank 16,396 16,552 17,071
HDBank 16,600 16,635 16,950
Vietbank 17,335.00 17,387.00 17,574.00
SeABank 16,488.00 16,638.00 17,058.00
TPBank 16,520 16,556 17,076
MBBank 16,342.00 16,507.00 17,323.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.315,1
116.630
233.260
583.151
10166.301
20332.603
50831.507
1001.663.014
2003.326.029
5008.315.071
1.00016.630.143
2.00033.260.286
5.00083.150.714
10.000166.301.429
20.000332.602.857
50.000831.507.143
100.0001.663.014.287
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0601
2.0000,1203
5.0000,3007
10.0000,6013
20.0001,2026
50.0003,0066
100.0006,0132
200.00012,026
500.00030,066
1.000.00060,132
2.000.000120,26
5.000.000300,66
10.000.000601,32
20.000.0001.202,6
50.000.0003.006,6
100.000.0006.013,2

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
NCB 24,120.00 24,250.00 24,902.00
VPBank 24,336.00 24,544.00 25,076.00
Techcombank 24,301.00 24,567.00 25,224.00
ACB 0.00 24,518.00 0.00
EximBank 24,542.00 0.00 24,616.00
DongA Bank 22,610.00 24,680.00 23,080.00
Sacombank 24,629.00 24,729.00 24,995.00
Viet Capital Bank 23,966 24,208 24,956
HDBank 24,239 24,289 24,747
Vietbank
SeABank 24,123.00 24,273.00 24,783.00
TPBank 24,208 24,161 24,942
MBBank 23,839.00 24,080.00 25,053.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.287
124.574
249.149
5122.872
10245.743
20491.487
501.228.717
1002.457.435
2004.914.869
50012.287.174
1.00024.574.347
2.00049.148.695
5.000122.871.737
10.000245.743.475
20.000491.486.950
50.0001.228.717.374
100.0002.457.434.748
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0203
1.0000,0407
2.0000,0814
5.0000,2035
10.0000,4069
20.0000,8139
50.0002,0346
100.0004,0693
200.0008,1386
500.00020,346
1.000.00040,693
2.000.00081,386
5.000.000203,46
10.000.000406,93
20.000.000813,86
50.000.0002.034,6
100.000.0004.069,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,403.00 3,675.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 3,440 3,457 3,618
MBBank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.742,1
13.484,3
26.968,6
517.421
1034.843
2069.686
50174.214
100348.428
200696.856
5001.742.140
1.0003.484.280
2.0006.968.561
5.00017.421.402
10.00034.842.804
20.00069.685.607
50.000174.214.018
100.000348.428.036
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1435
1.0000,2870
2.0000,5740
5.0001,4350
10.0002,8700
20.0005,7401
50.00014,350
100.00028,700
200.00057,401
500.000143,50
1.000.000287,00
2.000.000574,01
5.000.0001.435,0
10.000.0002.870,0
20.000.0005.740,1
50.000.00014.350
100.000.00028.700

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
NCB 25,497.00 25,607.00 26,558.00
VPBank 25,896.00 26,075.00 26,760.00
Techcombank 25,851.00 26,126.00 26,862.00
ACB 25,990.00 26,055.00 26,583.00
EximBank
DongA Bank 26,080.00 26,160.00 26,510.00
Sacombank 26,118.00 26,218.00 26,820.00
Viet Capital Bank 25,506 25,763 26,714
HDBank 25,742 25,789 26,217
Vietbank 25,415.00 25,491.00 25,766.00
SeABank 25,713.00 25,793.00 26,493.00
TPBank 25,493 25,723 26,687
MBBank 23,535.00 23,545.00 23,710.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.000
126.000
252.001
5130.002
10260.004
20520.008
501.300.020
1002.600.040
2005.200.079
50013.000.198
1.00026.000.397
2.00052.000.794
5.000130.001.984
10.000260.003.969
20.000520.007.937
50.0001.300.019.843
100.0002.600.039.687
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0192
1.0000,0385
2.0000,0769
5.0000,1923
10.0000,3846
20.0000,7692
50.0001,9230
100.0003,8461
200.0007,6922
500.00019,230
1.000.00038,461
2.000.00076,922
5.000.000192,30
10.000.000384,61
20.000.000769,22
50.000.0001.923,0
100.000.0003.846,1

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
NCB 28,360.00 28,480.00 29,138.00
VPBank 28,950.00 29,174.00 29,661.00
Techcombank 28,815.00 29,100.00 29,873.00
ACB 0.00 29,142.00 0.00
EximBank
DongA Bank 29,130.00 29,240.00 29,630.00
Sacombank 29,218.00 29,318.00 29,536.00
Viet Capital Bank 25,506 25,763 26,714
HDBank 28,432 28,498 28,947
Vietbank 30,191.00 30,282.00 30,609.00
SeABank 28,378.00 28,628.00 29,228.00
TPBank 28,293 28,493 29,213
MBBank 28,270.00 28,412.00 29,499.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.515
129.030
258.060
5145.150
10290.300
20580.599
501.451.498
1002.902.996
2005.805.993
50014.514.982
1.00029.029.964
2.00058.059.928
5.000145.149.819
10.000290.299.639
20.000580.599.278
50.0001.451.498.195
100.0002.902.996.390
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0689
5.0000,1722
10.0000,3445
20.0000,6889
50.0001,7224
100.0003,4447
200.0006,8894
500.00017,224
1.000.00034,447
2.000.00068,894
5.000.000172,24
10.000.000344,47
20.000.000688,94
50.000.0001.722,4
100.000.0003.444,7

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 2,920.00 3,120.00
ACB 0.00 3,017.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,956.00 3,168.00
Viet Capital Bank 2,968 2,998 3,102
HDBank 3,018 3,081
Vietbank
SeABank 2,568.00 2,868.00 3,228.00
TPBank 2,793 3,006 3,121
MBBank 2,912.00 2,971.07 3,109.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.509,2
13.018,5
26.036,9
515.092
1030.185
2060.369
50150.923
100301.847
200603.694
5001.509.234
1.0003.018.469
2.0006.036.938
5.00015.092.345
10.00030.184.689
20.00060.369.378
50.000150.923.445
100.000301.846.890
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1656
1.0000,3313
2.0000,6626
5.0001,6565
10.0003,3129
20.0006,6259
50.00016,565
100.00033,129
200.00066,259
500.000165,65
1.000.000331,29
2.000.000662,59
5.000.0001.656,5
10.000.0003.312,9
20.000.0006.625,9
50.000.00016.565
100.000.00033.129

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 313.82 326.19
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 308 319 332
MBBank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,42
1308,83
2617,67
51.544,2
103.088,3
206.176,7
5015.442
10030.883
20061.767
500154.417
1.000308.834
2.000617.667
5.0001.544.168
10.0003.088.337
20.0006.176.673
50.00015.441.684
100.00030.883.367
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6190
1.0003,2380
2.0006,4760
5.00016,190
10.00032,380
20.00064,760
50.000161,90
100.000323,80
200.000647,60
500.0001.619,0
1.000.0003.238,0
2.000.0006.476,0
5.000.00016.190
10.000.00032.380
20.000.00064.760
50.000.000161.899
100.000.000323.799

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 213.55 214.91 218.38
BIDV 211.47 212.75 219.81
Vietcombank 209.86 211.98 220.60
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
NCB 214.53 215.73 221.06
VPBank 214.97 216.54 221.19
Techcombank 215.02 215.93 223.19
ACB 215.53 216.07 220.45
EximBank
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
Sacombank 216.00 217.00 221.00
Viet Capital Bank 208.72 210.83 220.8
HDBank 214.34 214.53 219.18
Vietbank 211.60 212.23 214.52
SeABank 212.03 213.93 221.48
TPBank 211.81 214.94 222.15
MBBank 212.00 213.23 222.17

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,64
1217,28
2434,56
51.086,4
102.172,8
204.345,6
5010.864
10021.728
20043.456
500108.641
1.000217.282
2.000434.564
5.0001.086.410
10.0002.172.820
20.0004.345.640
50.00010.864.099
100.00021.728.198
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3012
1.0004,6023
2.0009,2046
5.00023,012
10.00046,023
20.00092,046
50.000230,12
100.000460,23
200.000920,46
500.0002.301,2
1.000.0004.602,3
2.000.0009.204,6
5.000.00023.012
10.000.00046.023
20.000.00092.046
50.000.000230.116
100.000.000460.231

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 0.00 18.60 20.31
BIDV 17.41 0.00 21.16
Vietcombank 16.78 18.64 20.43
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
NCB 17.90 18.50 20.73
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 23.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 18.63 18.61 20.50
TPBank 18.10 18.64 20.44
MBBank 251.31 411.58

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6471
119,294
238,588
596,471
10192,94
20385,88
50964,71
1001.929,4
2003.858,8
5009.647,1
1.00019.294
2.00038.588
5.00096.471
10.000192.941
20.000385.882
50.000964.705
100.0001.929.410
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5915
1005,1829
20010,366
50025,915
1.00051,829
2.000103,66
5.000259,15
10.000518,29
20.0001.036,6
50.0002.591,5
100.0005.182,9
200.00010.366
500.00025.915
1.000.00051.829
2.000.000103.659
5.000.000259.147
10.000.000518.293

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 77,430 77,480 78,310
MBBank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.348
174.696
2149.393
5373.482
10746.964
201.493.928
503.734.820
1007.469.641
20014.939.282
50037.348.204
1.00074.696.408
2.000149.392.817
5.000373.482.042
10.000746.964.084
20.0001.493.928.167
50.0003.734.820.418
100.0007.469.640.836
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0268
5.0000,0669
10.0000,1339
20.0000,2678
50.0000,6694
100.0001,3388
200.0002,6775
500.0006,6938
1.000.00013,388
2.000.00026,775
5.000.00066,938
10.000.000133,88
20.000.000267,75
50.000.000669,38
100.000.0001.338,8

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,538.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,281.00 5,739.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 5,447 5,453 5,705
MBBank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,2
15.456,4
210.913
527.282
1054.564
20109.129
50272.821
100545.643
2001.091.285
5002.728.213
1.0005.456.426
2.00010.912.851
5.00027.282.129
10.00054.564.257
20.000109.128.514
50.000272.821.286
100.000545.642.571
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1833
2.0000,3665
5.0000,9164
10.0001,8327
20.0003,6654
50.0009,1635
100.00018,327
200.00036,654
500.00091,635
1.000.000183,27
2.000.000366,54
5.000.000916,35
10.000.0001.832,7
20.000.0003.665,4
50.000.0009.163,5
100.000.00018.327

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,226.00 2,373.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,528.74 2,569.52
TPBank 2,134 2,296 2,390
MBBank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.109,7
12.219,3
24.438,6
511.097
1022.193
2044.386
50110.965
100221.931
200443.861
5001.109.653
1.0002.219.307
2.0004.438.613
5.00011.096.533
10.00022.193.066
20.00044.386.131
50.000110.965.328
100.000221.930.655
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2253
1.0000,4506
2.0000,9012
5.0002,2530
10.0004,5059
20.0009,0118
50.00022,530
100.00045,059
200.00090,118
500.000225,30
1.000.000450,59
2.000.000901,18
5.000.0002.253,0
10.000.0004.505,9
20.000.0009.011,8
50.000.00022.530
100.000.00045.059

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 275.00 351.00
Vietcombank 0.00 303.16 337.87
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 266 322 358
MBBank 251.31 411.58

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5148,12
1296,25
2592,49
51.481,2
102.962,5
205.924,9
5014.812
10029.625
20059.249
500148.123
1.000296.246
2.000592.492
5.0001.481.230
10.0002.962.460
20.0005.924.919
50.00014.812.298
100.00029.624.596
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6878
1.0003,3756
2.0006,7511
5.00016,878
10.00033,756
20.00067,511
50.000168,78
100.000337,56
200.000675,11
500.0001.687,8
1.000.0003.375,6
2.000.0006.751,1
5.000.00016.878
10.000.00033.756
20.000.00067.511
50.000.000168.779
100.000.000337.557

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 6,163 6,281 6,523
MBBank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.110,8
16.221,7
212.443
531.108
1062.217
20124.433
50311.083
100622.167
2001.244.333
5003.110.833
1.0006.221.665
2.00012.443.330
5.00031.108.325
10.00062.216.650
20.000124.433.301
50.000311.083.251
100.000622.166.503
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0804
1.0000,1607
2.0000,3215
5.0000,8036
10.0001,6073
20.0003,2146
50.0008,0364
100.00016,073
200.00032,146
500.00080,364
1.000.000160,73
2.000.000321,46
5.000.000803,64
10.000.0001.607,3
20.000.0003.214,6
50.000.0008.036,4
100.000.00016.073

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,276.00 2,525.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,181.38 2,216.56
TPBank 2,274 2,394 2,482
MBBank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.177,4
12.354,9
24.709,7
511.774
1023.549
2047.097
50117.743
100235.485
200470.970
5001.177.426
1.0002.354.852
2.0004.709.705
5.00011.774.262
10.00023.548.524
20.00047.097.049
50.000117.742.622
100.000235.485.245
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2123
1.0000,4247
2.0000,8493
5.0002,1233
10.0004,2466
20.0008,4931
50.00021,233
100.00042,466
200.00084,931
500.000212,33
1.000.000424,66
2.000.000849,31
5.000.0002.123,3
10.000.0004.246,6
20.000.0008.493,1
50.000.00021.233
100.000.00042.466

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
NCB 16,215.00 16,305.00 16,736.00
VPBank 16,297.00 16,330.00 16,779.00
Techcombank
ACB 16,330.00 16,379.00 16,711.00
EximBank
DongA Bank 16,350.00 16,450.00 16,670.00
Sacombank 16,352.00 16,452.00 16,662.00
Viet Capital Bank 15,854 16,014 16,513
HDBank 16,261 16,300 16,609
Vietbank 16,890.00 16,941.00 17,123.00
SeABank 16,235.00 16,335.00 16,735.00
TPBank 16,217 16,257 16,767
MBBank 16,046.00 16,208.00 16,912.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.187,8
116.376
232.751
581.878
10163.756
20327.512
50818.781
1001.637.562
2003.275.125
5008.187.812
1.00016.375.624
2.00032.751.248
5.00081.878.120
10.000163.756.239
20.000327.512.478
50.000818.781.196
100.0001.637.562.391
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0305
1.0000,0611
2.0000,1221
5.0000,3053
10.0000,6107
20.0001,2213
50.0003,0533
100.0006,1066
200.00012,213
500.00030,533
1.000.00061,066
2.000.000122,13
5.000.000305,33
10.000.000610,66
20.000.0001.221,3
50.000.0003.053,3
100.000.0006.106,6

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 700.00 703.00 741.00
BIDV 688.00 694.95 754.52
Vietcombank 641.47 712.74 739.65
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
NCB 627.00 697.00 759.00
VPBank
Techcombank 693.00 700.00 792.00
ACB 0.00 712.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
Sacombank 0.00 700.00 786.00
Viet Capital Bank 630 701 744
HDBank 703.49 712 742.95
Vietbank
SeABank 674.00 694.00 756.00
TPBank 713.73 723.96 764.41
MBBank 687.06 694.00 772.05

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5362,65
1725,31
21.450,6
53.626,5
107.253,1
2014.506
5036.265
10072.531
200145.062
500362.655
1.000725.310
2.0001.450.619
5.0003.626.548
10.0007.253.095
20.00014.506.190
50.00036.265.475
100.00072.530.950
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6894
1.0001,3787
2.0002,7574
5.0006,8936
10.00013,787
20.00027,574
50.00068,936
100.000137,87
200.000275,74
500.000689,36
1.000.0001.378,7
2.000.0002.757,4
5.000.0006.893,6
10.000.00013.787
20.000.00027.574
50.000.00068.936
100.000.000137.872

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,365.00 14,465.00 14,850.00
CAD ĐÔ CANADA 16,686.00 16,786.00 17,050.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,629.00 24,729.00 24,995.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,118.00 26,218.00 26,820.00
GBP BẢNG ANH 29,218.00 29,318.00 29,536.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,352.00 16,452.00 16,662.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 786.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,339.00 14,396.00 14,806.00
CAD ĐÔ CANADA 16,657.00 16,707.00 17,045.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,518.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,990.00 26,055.00 26,583.00
GBP BẢNG ANH - 29,142.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,017.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.07 220.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,330.00 16,379.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 06:09:47 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,395.00 - 14,438.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,542.00 - 24,616.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,501 13,623 13,990
CAD ĐÔ CANADA 15,998 16,149 16,689
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,880 25,006 25,643
GBP BẢNG ANH 26,826 27,097 27,750
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.26 211.16 214.99
KRW WON HÀN QUỐC 19.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,909 16,053 16,395
THB BẠT THÁI LAN 746.42

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,390.00 23,550.00 23,160.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804.00 14,007.00
CAD ĐÔ CANADA 16,457.00 16,686.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,813.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,327.00 3,460.00
EUR EURO 25,112.00 25,466.00
GBP BẢNG ANH 27,630.00 28,031.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 3,061.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.06 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,112.00 2,227.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134.00 16,362.00
THB BẠT THÁI LAN 708.00 738.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,626 13,640 14,248
CAD ĐÔ CANADA 16,123 16,139 16,838
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,439 23,463 24,468
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305 3,308 3,454
EUR EURO 24,720 24,746 25,799
GBP BẢNG ANH 27,087 27,114 28,260
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 2,961 3,085
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,056 2,058 2,197
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,223 2,225 2,346
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,838 15,854 16,579
THB BẠT THÁI LAN 706 707 737

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,260 23,600 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 13,419 14,165 13,486
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,709 25,843 24,833
GBP BẢNG ANH 26,764 27,747 26,898
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 3,072 2,984
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.710 219.710 209.760
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,872 16,452 15,951
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,380 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,260 13,445 13,822
CAD ĐÔ CANADA 15,945 16,145 16,586
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,507 24,150
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,604 24,799 25,490
GBP BẢNG ANH 26,709 27,034 27,795
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 2,989 3,072
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.30 209.30 215.03
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 17.49 20.14
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,833 16,300 16,434
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,337.00 13,457.00 13,776.00
CAD ĐÔ CANADA 16,034.00 16,164.00 16,491.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,442.00 23,622.00 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,213.00 3,293.00 3,427.00
EUR EURO 24,734.00 24,884.00 25,321.00
GBP BẢNG ANH 26,921.00 27,141.00 27,601.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909.00 2,979.00 3,090.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.09 209.79 213.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 19.78
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,885.00 16,025.00 16,361.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,470
AUD ĐÔ LA ÚC 13,285 13,475
CAD ĐÔ CANADA 15,973 16,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,042 24,380
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,255 25,432 25,783
GBP BẢNG ANH 26,902 27,279
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.83 216.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045 16,273
THB BẠT THÁI LAN 659 772

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,028.00 14,118.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,513.00 16,603.00 17,036.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,120.00 24,250.00 24,902.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,497.00 25,607.00 26,558.00
GBP BẢNG ANH 28,360.00 28,480.00 29,138.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.53 215.73 221.06
KRW WON HÀN QUỐC 17.90 18.50 20.73
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,215.00 16,305.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 627.00 697.00 759.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,415 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,598 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,165 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,008 25,632
GBP BẢNG ANH 27,125 28,885
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.55 219.29
KRW WON HÀN QUỐC 17.66 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,043 16,758
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,603 13,658 14,000
CAD ĐÔ CANADA 16,188 16,485
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,040 25,468
GBP BẢNG ANH 27,137 27,596
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 211.62 215.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,025 16,073 16,367
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 13,542 13,871
CAD ĐÔ CANADA 16,111 163,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,665 24,035
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,846 24,891 25,364
GBP BẢNG ANH 27,050 27,420
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.69 213.70
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,269
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,145 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,033 15,185 15,515
CAD ĐÔ CANADA 16,977 17,148 17,520
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,041 24,284 24,806
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,422 3,555
EUR EURO 25,511 25,768 26,292
GBP BẢNG ANH 29,601 29,900 30,236
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932 2,962 3,012
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 221.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,505 5,631
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,410 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,501 16,668 16,893
THB BẠT THÁI LAN 645 717 756

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,395 23,405 23,510
AUD ĐÔ LA ÚC 13,708 13,866 14,110
CAD ĐÔ CANADA 16,129 16,887
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,354 24,733
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,923 25,194 25,514
GBP BẢNG ANH 27,240 27,535 27,930
HKD ĐÔ HONGKONG 2,966 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.47 212.80 215.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,983 16,164 16,366
THB BẠT THÁI LAN 720.30 748

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,315 23,335 23,515
AUD ĐÔ LA ÚC 13,791 13,888 14,119
CAD ĐÔ CANADA 16,160 16,323 16,606
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,636 23,875 24,228
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,342 3,438
EUR EURO 25,104 25,180 25,561
GBP BẢNG ANH 27,378 27,571 27,955
HKD ĐÔ HONGKONG 2,960 2,990 3,057
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.52 212.65 216.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,096 2,157
RUB RÚP NGA 235 275 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,255 2,320
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,026 16,139 16,421
THB BẠT THÁI LAN 689.42 753.9

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 06:09:48 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,572 13,717 14,092
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,886 25,024 25,435
GBP BẢNG ANH 26,994 27,247 27,669
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 211.72 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,313 5,388
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,978 16,121 16,332
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb