Thông tin tỷ giá đô ngân hàng agribank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô ngân hàng agribank mới nhất ngày 03/04/2020 trên website Lamdeppanasonic.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 3/4: Xu hướng giảm

Hôm nay (3/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.239 VND/USD, tăng 7 đồng so với mức niêm yết hôm qua. Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.542 - 23.936 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

USD tự do, khảo sát lúc 11h00 sáng nay, đồng USD giao dịch ở 23.650 - 23.750 VND/USD, không đổi so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 3/4, đồng USD vượt mốc 100 điểm -
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 2/4: Giá Euro ngân hàng tiếp tục xu hướng giảm -
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 3/4: Giá Euro trong nước đồng loạt giảm mạnh -
Tỷ giá NDT hôm nay 3/4: Quay đầu tăng nhẹ -
Kho bạc Nhà nước công bố tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 4/2020 -
Nhiệt điện Phả Lại nhẹ gánh nợ, tích dần vốn cho dự án Phả Lại 3 -
TT hạt tiêu ngày 03/4: Giá giảm 500 đồng/kg tại nhiều vùng nguyên -
Chỉ số đô la Mỹ tăng vượt mức 100 điểm -
SCIC muốn bán đấu giá toàn bộ 45 triệu cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND) với giá gần gấp đôi thị giá -
Sau kiểm toán, lãi ròng 2019 của ACV giảm hơn 100 tỷ đồng -
Bộ Công Thương đề xuất giảm giá điện 10% trong 3 tháng -
Tin tức kinh doanh 24h: Shark DZung bất ngờ cạo trọc, Ngân hàng giảm lãi suất -
Vinamilk hỗ trợ sản phẩm dinh dưỡng cho Bệnh viện Bạch Mai -
Tỷ phú hiếm hoi tăng mạnh tài sản bất chấp dịch bệnh -
Rà soát quỹ đất bố trí bãi đỗ xe dọc tuyến tàu điện ngầm số 2 -
Doanh nghiệp bàn giải pháp tiêu thụ 48.000 tấn nông sản chế biến tồn kho quý I -
Doanh thu xuất khẩu dầu Urals trừ chi phí đã xuống dưới 0 -
Tin nhanh Dầu khí sáng 2/4 -
Bảng giá xe Mercedes tháng 4/2020: Ra mắt thêm nhiều sản phẩm mới -
BMW 5-Series 2021 lần đầu lộ diện, nhiều điểm mới -
Tin kinh tế 7AM: Giá vàng và USD “dắt tay” nhau đi xuống; Ngân hàng giảm lãi suất 'sâu' nhất kể từ năm 2009 -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
ACB 23,460.00 23,480.00 23,630.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,610.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,445.00 23,485.00 23,630.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.880
123.760
247.519
5118.798
10237.597
20475.194
501.187.984
1002.375.968
2004.751.937
50011.879.841
1.00023.759.683
2.00047.519.366
5.000118.798.414
10.000237.596.828
20.000475.193.655
50.0001.187.984.139
100.0002.375.968.277
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0210
1.0000,0421
2.0000,0842
5.0000,2104
10.0000,4209
20.0000,8418
50.0002,1044
100.0004,2088
200.0008,4176
500.00021,044
1.000.00042,088
2.000.00084,176
5.000.000210,44
10.000.000420,88
20.000.000841,76
50.000.0002.104,4
100.000.0004.208,8

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
ACB 14,070.00 14,126.00 14,371.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
DongA Bank 14,110.00 14,160.00 14,360.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,115.00 14,215.00 14,430.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.213,2
114.426
228.853
572.132
10144.263
20288.527
50721.317
1001.442.633
2002.885.267
5007.213.167
1.00014.426.334
2.00028.852.668
5.00072.131.671
10.000144.263.341
20.000288.526.683
50.000721.316.707
100.0001.442.633.415
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0693
2.0000,1386
5.0000,3466
10.0000,6932
20.0001,3864
50.0003,4659
100.0006,9318
200.00013,864
500.00034,659
1.000.00069,318
2.000.000138,64
5.000.000346,59
10.000.000693,18
20.000.0001.386,4
50.000.0003.465,9
100.000.0006.931,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
ACB 16,472.00 16,522.00 16,742.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
DongA Bank 16,470.00 16,530.00 16,760.00
EximBank
Sacombank 16,404.00 16,504.00 16,713.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.386,9
116.774
233.548
583.869
10167.739
20335.477
50838.694
1001.677.387
2003.354.774
5008.386.935
1.00016.773.870
2.00033.547.740
5.00083.869.351
10.000167.738.701
20.000335.477.403
50.000838.693.507
100.0001.677.387.013
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0298
1.0000,0596
2.0000,1192
5.0000,2981
10.0000,5962
20.0001,1923
50.0002,9808
100.0005,9617
200.00011,923
500.00029,808
1.000.00059,617
2.000.000119,23
5.000.000298,08
10.000.000596,17
20.000.0001.192,3
50.000.0002.980,8
100.000.0005.961,7

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
ACB 0.00 24,000.00 0.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DongA Bank 22,610.00 24,000.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,133.00 24,233.00 24,499.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.197
124.395
248.789
5121.973
10243.945
20487.890
501.219.726
1002.439.452
2004.878.903
50012.197.258
1.00024.394.516
2.00048.789.032
5.000121.972.580
10.000243.945.161
20.000487.890.322
50.0001.219.725.804
100.0002.439.451.609
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0410
2.0000,0820
5.0000,2050
10.0000,4099
20.0000,8199
50.0002,0496
100.0004,0993
200.0008,1986
500.00020,496
1.000.00040,993
2.000.00081,986
5.000.000204,96
10.000.000409,93
20.000.000819,86
50.000.0002.049,6
100.000.0004.099,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,391.00 3,663.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.725,2
13.450,4
26.900,8
517.252
1034.504
2069.008
50172.521
100345.041
200690.083
5001.725.207
1.0003.450.414
2.0006.900.828
5.00017.252.070
10.00034.504.139
20.00069.008.279
50.000172.520.697
100.000345.041.394
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1449
1.0000,2898
2.0000,5796
5.0001,4491
10.0002,8982
20.0005,7964
50.00014,491
100.00028,982
200.00057,964
500.000144,91
1.000.000289,82
2.000.000579,64
5.000.0001.449,1
10.000.0002.898,2
20.000.0005.796,4
50.000.00014.491
100.000.00028.982

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
ACB 25,295.00 25,358.00 25,695.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
DongA Bank 25,280.00 25,360.00 25,700.00
EximBank
Sacombank 25,568.00 25,668.00 25,978.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.883
125.765
251.530
5128.825
10257.650
20515.300
501.288.250
1002.576.500
2005.153.000
50012.882.500
1.00025.765.000
2.00051.530.000
5.000128.825.000
10.000257.650.000
20.000515.300.000
50.0001.288.250.000
100.0002.576.500.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0388
2.0000,0776
5.0000,1941
10.0000,3881
20.0000,7762
50.0001,9406
100.0003,8812
200.0007,7625
500.00019,406
1.000.00038,812
2.000.00077,625
5.000.000194,06
10.000.000388,12
20.000.000776,25
50.000.0001.940,6
100.000.0003.881,2

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
ACB 0.00 28,966.00 0.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
DongA Bank 28,860.00 28,970.00 29,360.00
EximBank
Sacombank 28,970.00 29,070.00 29,288.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.712
129.424
258.848
5147.121
10294.242
20588.484
501.471.210
1002.942.419
2005.884.839
50014.712.096
1.00029.424.193
2.00058.848.385
5.000147.120.963
10.000294.241.926
20.000588.483.852
50.0001.471.209.630
100.0002.942.419.259
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0170
1.0000,0340
2.0000,0680
5.0000,1699
10.0000,3399
20.0000,6797
50.0001,6993
100.0003,3986
200.0006,7971
500.00016,993
1.000.00033,986
2.000.00067,971
5.000.000169,93
10.000.000339,86
20.000.000679,71
50.000.0001.699,3
100.000.0003.398,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
NCB
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
ACB 0.00 3,019.00 0.00
VPBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,945.00 3,157.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.532,5
13.065,1
26.130,1
515.325
1030.651
2061.301
50153.253
100306.506
200613.011
5001.532.528
1.0003.065.056
2.0006.130.112
5.00015.325.281
10.00030.650.562
20.00061.301.123
50.000153.252.808
100.000306.505.616
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1631
1.0000,3263
2.0000,6525
5.0001,6313
10.0003,2626
20.0006,5252
50.00016,313
100.00032,626
200.00065,252
500.000163,13
1.000.000326,26
2.000.000652,52
5.000.0001.631,3
10.000.0003.262,6
20.000.0006.525,2
50.000.00016.313
100.000.00032.626

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5156,49
1312,98
2625,96
51.564,9
103.129,8
206.259,6
5015.649
10031.298
20062.596
500156.489
1.000312.978
2.000625.957
5.0001.564.892
10.0003.129.783
20.0006.259.566
50.00015.648.915
100.00031.297.830
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5976
1.0003,1951
2.0006,3902
5.00015,976
10.00031,951
20.00063,902
50.000159,76
100.000319,51
200.000639,02
500.0001.597,6
1.000.0003.195,1
2.000.0006.390,2
5.000.00015.976
10.000.00031.951
20.000.00063.902
50.000.000159.755
100.000.000319.511

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
NCB 215.45 216.65 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
Techcombank 215.53 216.45 222.47
ACB 215.92 216.46 219.34
VPBank 214.48 216.06 221.72
DongA Bank 212.00 216.00 219.00
EximBank
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,04
1220,07
2440,15
51.100,4
102.200,7
204.401,5
5011.004
10022.007
20044.015
500110.037
1.000220.074
2.000440.149
5.0001.100.372
10.0002.200.745
20.0004.401.490
50.00011.003.724
100.00022.007.448
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2720
1.0004,5439
2.0009,0878
5.00022,720
10.00045,439
20.00090,878
50.000227,20
100.000454,39
200.000908,78
500.0002.272,0
1.000.0004.543,9
2.000.0009.087,8
5.000.00022.720
10.000.00045.439
20.000.00090.878
50.000.000227.196
100.000.000454.392

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
NCB 17.61 18.21 20.46
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6362
119,272
238,545
596,362
10192,72
20385,45
50963,62
1001.927,2
2003.854,5
5009.636,2
1.00019.272
2.00038.545
5.00096.362
10.000192.723
20.000385.447
50.000963.617
100.0001.927.234
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5944
1005,1888
20010,378
50025,944
1.00051,888
2.000103,78
5.000259,44
10.000518,88
20.0001.037,8
50.0002.594,4
100.0005.188,8
200.00010.378
500.00025.944
1.000.00051.888
2.000.000103.776
5.000.000259.439
10.000.000518.878

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,538.058
176.115
2152.230
5380.576
10761.152
201.522.304
503.805.761
1007.611.521
20015.223.043
50038.057.607
1.00076.115.214
2.000152.230.428
5.000380.576.071
10.000761.152.142
20.0001.522.304.284
50.0003.805.760.709
100.0007.611.521.418
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0131
2.0000,0263
5.0000,0657
10.0000,1314
20.0000,2628
50.0000,6569
100.0001,3138
200.0002,6276
500.0006,5690
1.000.00013,138
2.000.00026,276
5.000.00065,690
10.000.000131,38
20.000.000262,76
50.000.000656,90
100.000.0001.313,8

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
NCB
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,263.00 5,720.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,9
210.830
527.074
1054.149
20108.297
50270.743
100541.486
2001.082.973
5002.707.431
1.0005.414.863
2.00010.829.726
5.00027.074.314
10.00054.148.628
20.000108.297.255
50.000270.743.138
100.000541.486.276
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6935
50.0009,2338
100.00018,468
200.00036,935
500.00092,338
1.000.000184,68
2.000.000369,35
5.000.000923,38
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,5
50.000.0009.233,8
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,219.00 2,365.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.137,7
12.275,4
24.550,7
511.377
1022.754
2045.507
50113.768
100227.536
200455.072
5001.137.680
1.0002.275.361
2.0004.550.721
5.00011.376.803
10.00022.753.606
20.00045.507.212
50.000113.768.029
100.000227.536.058
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2197
1.0000,4395
2.0000,8790
5.0002,1975
10.0004,3949
20.0008,7898
50.00021,975
100.00043,949
200.00087,898
500.000219,75
1.000.000439,49
2.000.000878,98
5.000.0002.197,5
10.000.0004.394,9
20.000.0008.789,8
50.000.00021.975
100.000.00043.949

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
NCB
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,03
1304,06
2608,13
51.520,3
103.040,6
206.081,3
5015.203
10030.406
20060.813
500152.031
1.000304.063
2.000608.126
5.0001.520.315
10.0003.040.629
20.0006.081.259
50.00015.203.147
100.00030.406.294
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6444
1.0003,2888
2.0006,5776
5.00016,444
10.00032,888
20.00065,776
50.000164,44
100.000328,88
200.000657,76
500.0001.644,4
1.000.0003.288,8
2.000.0006.577,6
5.000.00016.444
10.000.00032.888
20.000.00065.776
50.000.000164.440
100.000.000328.879

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.158,1
16.316,3
212.633
531.581
1063.163
20126.325
50315.813
100631.627
2001.263.253
5003.158.133
1.0006.316.267
2.00012.632.534
5.00031.581.334
10.00063.162.669
20.000126.325.337
50.000315.813.343
100.000631.626.687
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0792
1.0000,1583
2.0000,3166
5.0000,7916
10.0001,5832
20.0003,1664
50.0007,9161
100.00015,832
200.00031,664
500.00079,161
1.000.000158,32
2.000.000316,64
5.000.000791,61
10.000.0001.583,2
20.000.0003.166,4
50.000.0007.916,1
100.000.00015.832

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,268.00 2,517.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.175,6
12.351,2
24.702,5
511.756
1023.512
2047.025
50117.561
100235.123
200470.246
5001.175.614
1.0002.351.228
2.0004.702.455
5.00011.756.138
10.00023.512.277
20.00047.024.554
50.000117.561.385
100.000235.122.770
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2127
1.0000,4253
2.0000,8506
5.0002,1265
10.0004,2531
20.0008,5062
50.00021,265
100.00042,531
200.00085,062
500.000212,65
1.000.000425,31
2.000.000850,62
5.000.0002.126,5
10.000.0004.253,1
20.000.0008.506,2
50.000.00021.265
100.000.00042.531

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
Techcombank
ACB 16,286.00 16,335.00 16,552.00
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,550.00
EximBank
Sacombank 16,191.00 16,291.00 16,500.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.294,5
116.589
233.178
582.945
10165.891
20331.782
50829.454
1001.658.908
2003.317.816
5008.294.541
1.00016.589.081
2.00033.178.163
5.00082.945.407
10.000165.890.814
20.000331.781.628
50.000829.454.070
100.0001.658.908.140
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0301
1.0000,0603
2.0000,1206
5.0000,3014
10.0000,6028
20.0001,2056
50.0003,0140
100.0006,0281
200.00012,056
500.00030,140
1.000.00060,281
2.000.000120,56
5.000.000301,40
10.000.000602,81
20.000.0001.205,6
50.000.0003.014,0
100.000.0006.028,1

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
NCB 612.00 682.00 744.00
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
Techcombank 687.00 694.00 774.00
ACB 0.00 707.00 0.00
VPBank
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 686.00 772.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5361,42
1722,84
21.445,7
53.614,2
107.228,4
2014.457
5036.142
10072.284
200144.569
500361.421
1.000722.843
2.0001.445.685
5.0003.614.213
10.0007.228.426
20.00014.456.851
50.00036.142.128
100.00072.284.255
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6917
1.0001,3834
2.0002,7669
5.0006,9171
10.00013,834
20.00027,669
50.00069,171
100.000138,34
200.000276,69
500.000691,71
1.000.0001.383,4
2.000.0002.766,9
5.000.0006.917,1
10.000.00013.834
20.000.00027.669
50.000.00069.171
100.000.000138.343

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,445.00 23,485.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,115.00 14,215.00 14,430.00
CAD ĐÔ CANADA 16,404.00 16,504.00 16,713.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,133.00 24,233.00 24,499.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.00 3,663.00
EUR EURO 25,568.00 25,668.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,970.00 29,070.00 29,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,945.00 3,157.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,263.00 5,720.00
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,365.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,268.00 2,517.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,191.00 16,291.00 16,500.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,070.00 14,126.00 14,371.00
CAD ĐÔ CANADA 16,472.00 16,522.00 16,742.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,000.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,295.00 25,358.00 25,695.00
GBP BẢNG ANH - 28,966.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,019.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.92 216.46 219.34
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286.00 16,335.00 16,552.00
THB BẠT THÁI LAN - 707.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,110.00 14,160.00 14,360.00
CAD ĐÔ CANADA 16,470.00 16,530.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,000.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,860.00 28,970.00 29,360.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,550.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 12:21:17 03/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb