Thông tin tỷ giá đồng đô la mỹ ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đồng đô la mỹ ngày hôm nay mới nhất ngày 31/03/2020 trên website Lamdeppanasonic.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 31/3: Sụt giảm

Khảo sát lúc 11h00, Tỷ giá Bảng Anh tại các ngân hàng lớn, giá mua tiền mặt dao động trong khoảng 28.272 – 29.000 VND/GBP; Tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 29.013 – 29.549 VND/GBP.

Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt GBP với giá cao nhất là 29.000,00 VND/GBP; đang mua chuyển khoản GBP với giá cao nhất 29.120,00 VND/GBP;

MBBank bán tiền mặt GBP với giá thấp nhất 29.549,00 VND/GBP.

Ngân hàng Vietinbank niêm yết giá 28.769 – 29.409 VND/GB (mua – bán).

Ngân hàng Vietcombank có giá tiền mặt 28.485 - 29.497 VND/USD (mua vào - bán ra).

Tại Techcombank, giá đồng GBP được niêm yết ở mức 28.500 – 29.442 VND/NDT (mua vào - bán ra).


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/3: Đồng USD suy yếu -
Giá USD ngày 31.3: Quay đầu tăng trở lại -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/3: Ngân hàng giảm giá mua vào yen Nhật, bảng Anh -
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 31/3/2020: Tăng giảm trái chiều -
Tỷ giá NDT hôm nay 31/3: Tiếp đà giảm nhẹ -
Vàng SJC vượt 48 triệu đồng/lượng, VN-Index giảm gần 34 điểm, tỷ giá USD/VND tiếp tục tăng -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 31/3: Sụt giảm -
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính -
Nhà đầu tư ngoại rút vốn: Cầu mua USD ngày càng cao -
Singapore nới lỏng tiền tệ chưa từng có -
Tài chính 24h: Vì sao các ngân hàng sẽ không được chia cổ tức bằng tiền? -
Quốc tế Hoàng Gia đặt mục tiêu doanh thu hơn 12,65 triệu USD năm 2020 -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán trong nước “bốc hơi” 219 điểm trong tháng 3 -
Giá cả thị trường hôm nay 31/3/2020: Cả rốt 25.000 đồng một kg -
Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng và Thương mại Hà Nội: Trúng nhiều gói thầu “không đối thủ” tại huyện Đông Anh -
Quốc tế Hoàng Gia (RIC) đặt mục tiêu doanh thu hơn 12,65 triệu USD năm 2020 -
08:17Gần 62 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu từ doanh nghiệp FDI -
Tin chứng khoán ngày 31/3: Bão nhà Cường đôla, 1.500 tỷ bốc hơi trong chốc lát -
Vì sao Việt Nam không thể phát tiền cho người dân như Mỹ? -
Bất ngờ phát hiện 25kg vàng trị giá 17 tỷ đồng nằm giữa sân bay -
Hai cuộc chiến khốc liệt, Donald Trump, Putin chung một mối lo sợ -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,550.00 23,550.00 23,710.00
Agribank 23,530.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,560.00 23,570.00 23,730.00
Vietcombank 23,530.00 23,560.00 23,720.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,530.00 23,530.00 23,710.00
ACB 23,550.00 23,570.00 23,710.00
EximBank 23,550.00 0.00 23,570.00
Sacombank 23,538.00 23,578.00 23,720.00
DongA Bank 23,570.00 23,570.00 23,700.00
BAOVIET Bank 23,480 23,520 23,720
Public Bank Việt Nam 23,515 23,545 23,715
VietABank 23,520.00 23,550.00 23,700.00
PVcomBank 23,210 23,800 23,480
Standard Chartered 23,510 23,520 23,720
HongLeong Bank 23,540 23,560 23,700

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.743
123.486
246.972
5117.431
10234.861
20469.723
501.174.307
1002.348.614
2004.697.227
50011.743.068
1.00023.486.135
2.00046.972.270
5.000117.430.676
10.000234.861.352
20.000469.722.704
50.0001.174.306.760
100.0002.348.613.521
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2129
10.0000,4258
20.0000,8516
50.0002,1289
100.0004,2578
200.0008,5157
500.00021,289
1.000.00042,578
2.000.00085,157
5.000.000212,89
10.000.000425,78
20.000.000851,57
50.000.0002.128,9
100.000.0004.257,8

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,219.00 14,304.00 14,673.00
Agribank 14,234.00 14,291.00 14,666.00
Vietinbank 14,301.00 14,431.00 14,901.00
Vietcombank 14,179.81 14,323.04 14,683.39
NCB 14,162.00 14,252.00 14,782.00
VPBank 14,227.00 14,325.00 14,803.00
Techcombank 14,098.00 14,273.00 14,778.00
ACB 14,455.00 14,513.00 14,759.00
EximBank 14,372.00 0.00 14,415.00
Sacombank 14,401.00 14,501.00 14,707.00
DongA Bank 14,400.00 14,450.00 14,650.00
BAOVIET Bank 14,396 14,743
Public Bank Việt Nam 14,187 14,331 14,701
VietABank 14,270.00 14,390.00 14,699.00
PVcomBank 14,000 14,600 14,170
Standard Chartered 14,236 14,250 14,853
HongLeong Bank 14,194 14,339 14,721

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.201,3
114.403
228.805
572.013
10144.027
20288.054
50720.134
1001.440.268
2002.880.536
5007.201.341
1.00014.402.682
2.00028.805.365
5.00072.013.412
10.000144.026.825
20.000288.053.649
50.000720.134.124
100.0001.440.268.247
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0694
2.0000,1389
5.0000,3472
10.0000,6943
20.0001,3886
50.0003,4716
100.0006,9432
200.00013,886
500.00034,716
1.000.00069,432
2.000.000138,86
5.000.000347,16
10.000.000694,32
20.000.0001.388,6
50.000.0003.471,6
100.000.0006.943,2

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,534.00 16,634.00 16,988.00
Agribank 16,571.00 16,638.00 16,911.00
Vietinbank 16,561.00 16,677.00 17,148.00
Vietcombank 16,414.77 16,580.58 17,100.03
NCB 16,484.00 16,574.00 17,010.00
VPBank 16,496.00 16,650.00 16,943.00
Techcombank 16,414.00 16,601.00 17,106.00
ACB 16,525.00 16,575.00 16,788.00
EximBank
Sacombank 16,476.00 16,576.00 16,782.00
DongA Bank 16,620.00 16,680.00 16,890.00
BAOVIET Bank 16,678 16,976
Public Bank Việt Nam 16,385 16,551 17,080
VietABank 16,512.00 16,642.00 16,952.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,435 16,452 17,141
HongLeong Bank

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.329,0
116.658
233.316
583.290
10166.581
20333.162
50832.904
1001.665.808
2003.331.615
5008.329.039
1.00016.658.077
2.00033.316.154
5.00083.290.386
10.000166.580.772
20.000333.161.543
50.000832.903.858
100.0001.665.807.715
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1201
5.0000,3002
10.0000,6003
20.0001,2006
50.0003,0015
100.0006,0031
200.00012,006
500.00030,015
1.000.00060,031
2.000.000120,06
5.000.000300,15
10.000.000600,31
20.000.0001.200,6
50.000.0003.001,5
100.000.0006.003,1

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,354.00 24,501.00 25,008.00
Agribank 24,424.00 24,522.00 24,984.00
Vietinbank 24,424.00 24,575.00 24,908.00
Vietcombank 24,136.54 24,380.34 25,144.15
NCB 24,337.00 24,467.00 25,119.00
VPBank 24,322.00 24,529.00 24,900.00
Techcombank 24,325.00 24,592.00 25,100.00
ACB 0.00 24,476.00 0.00
EximBank 24,476.00 0.00 24,549.00
Sacombank 24,413.00 24,513.00 24,790.00
DongA Bank 22,610.00 24,570.00 23,080.00
BAOVIET Bank 24,619 25,030
Public Bank Việt Nam 24,175 24,419 25,194
VietABank 24,475.00 24,655.00 24,986.00
PVcomBank
Standard Chartered 24,226 24,251 25,294
HongLeong Bank

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.179
124.357
248.715
5121.787
10243.575
20487.149
501.217.873
1002.435.746
2004.871.492
50012.178.729
1.00024.357.459
2.00048.714.918
5.000121.787.294
10.000243.574.588
20.000487.149.175
50.0001.217.872.938
100.0002.435.745.875
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0411
2.0000,0821
5.0000,2053
10.0000,4106
20.0000,8211
50.0002,0528
100.0004,1055
200.0008,2110
500.00020,528
1.000.00041,055
2.000.00082,110
5.000.000205,28
10.000.000410,55
20.000.000821,10
50.000.0002.052,8
100.000.0004.105,5

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,462.00 3,556.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,458.00 3,588.00
Vietcombank 0.00 3,445.89 3,575.24
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 3,405.00 3,676.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,453 3,587
VietABank 3,371.00 3,451.00 3,582.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,434 3,437 3,583
HongLeong Bank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.732,0
13.463,9
26.927,9
517.320
1034.639
2069.279
50173.196
100346.393
200692.785
5001.731.963
1.0003.463.926
2.0006.927.852
5.00017.319.630
10.00034.639.260
20.00069.278.521
50.000173.196.302
100.000346.392.603
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1443
1.0000,2887
2.0000,5774
5.0001,4434
10.0002,8869
20.0005,7738
50.00014,434
100.00028,869
200.00057,738
500.000144,34
1.000.000288,69
2.000.000577,38
5.000.0001.443,4
10.000.0002.886,9
20.000.0005.773,8
50.000.00014.434
100.000.00028.869

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,976.00 26,046.00 26,808.00
Agribank
Vietinbank 25,955.00 25,980.00 26,790.00
Vietcombank 25,609.18 25,867.86 26,833.10
NCB 25,648.00 25,758.00 26,712.00
VPBank 25,783.00 25,961.00 26,644.00
Techcombank 25,750.00 26,024.00 26,727.00
ACB 25,856.00 25,920.00 26,254.00
EximBank
Sacombank 25,887.00 25,987.00 26,294.00
DongA Bank 25,950.00 26,030.00 26,350.00
BAOVIET Bank 25,975 26,022 26,527
Public Bank Việt Nam 25,663 25,922 26,488
VietABank 25,903.00 26,053.00 26,466.00
PVcomBank 25,450 26,750 25,480
Standard Chartered 25,637 25,663 26,739
HongLeong Bank 25,906 26,044 26,457

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.929
125.858
251.716
5129.290
10258.580
20517.160
501.292.900
1002.585.800
2005.171.600
50012.929.000
1.00025.858.000
2.00051.716.000
5.000129.290.000
10.000258.580.000
20.000517.160.000
50.0001.292.900.000
100.0002.585.800.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0193
1.0000,0387
2.0000,0773
5.0000,1934
10.0000,3867
20.0000,7735
50.0001,9336
100.0003,8673
200.0007,7346
500.00019,336
1.000.00038,673
2.000.00077,346
5.000.000193,36
10.000.000386,73
20.000.000773,46
50.000.0001.933,6
100.000.0003.867,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,935.00 29,110.00 29,517.00
Agribank 28,952.00 29,127.00 29,560.00
Vietinbank 28,875.00 29,095.00 29,515.00
Vietcombank 28,625.42 28,914.57 29,642.01
NCB 28,891.00 29,011.00 29,670.00
VPBank 28,706.00 28,928.00 29,515.00
Techcombank 28,739.00 29,023.00 29,685.00
ACB 0.00 29,080.00 0.00
EximBank
Sacombank 29,061.00 29,161.00 29,378.00
DongA Bank 28,940.00 29,050.00 29,410.00
BAOVIET Bank 29,196 29,617
Public Bank Việt Nam 28,696 28,986 29,725
VietABank 28,931.00 29,151.00 29,592.00
PVcomBank 28,400 29,300 28,600
Standard Chartered 28,683 28,712 29,923
HongLeong Bank 28,889 29,142 29,570

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.604
129.209
258.418
5146.044
10292.088
20584.177
501.460.442
1002.920.884
2005.841.768
50014.604.419
1.00029.208.838
2.00058.417.676
5.000146.044.189
10.000292.088.379
20.000584.176.758
50.0001.460.441.894
100.0002.920.883.788
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0685
5.0000,1712
10.0000,3424
20.0000,6847
50.0001,7118
100.0003,4236
200.0006,8472
500.00017,118
1.000.00034,236
2.000.00068,472
5.000.000171,18
10.000.000342,36
20.000.000684,72
50.000.0001.711,8
100.000.0003.423,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,083.00
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,077.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
Vietcombank 2,972.63 3,002.66 3,096.73
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 2,919.00 3,119.00
ACB 0.00 3,029.00 0.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,957.00 3,169.00
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,969 2,999 3,099
VietABank 2,934.00 3,004.00 3,111.00
PVcomBank 2,920 3,150 2,950
Standard Chartered 2,982 2,985 3,110
HongLeong Bank

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.514,9
13.029,8
26.059,6
515.149
1030.298
2060.596
50151.491
100302.982
200605.964
5001.514.910
1.0003.029.820
2.0006.059.640
5.00015.149.101
10.00030.298.201
20.00060.596.403
50.000151.491.007
100.000302.982.014
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1650
1.0000,3301
2.0000,6601
5.0001,6503
10.0003,3005
20.0006,6011
50.00016,503
100.00033,005
200.00066,011
500.000165,03
1.000.000330,05
2.000.000660,11
5.000.0001.650,3
10.000.0003.300,5
20.000.0006.601,1
50.000.00016.503
100.000.00033.005

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 312.98 325.25
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,86
1311,72
2623,44
51.558,6
103.117,2
206.234,4
5015.586
10031.172
20062.344
500155.859
1.000311.719
2.000623.437
5.0001.558.593
10.0003.117.187
20.0006.234.374
50.00015.585.934
100.00031.171.868
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6040
1.0003,2080
2.0006,4160
5.00016,040
10.00032,080
20.00064,160
50.000160,40
100.000320,80
200.000641,60
500.0001.604,0
1.000.0003.208,0
2.000.0006.416,0
5.000.00016.040
10.000.00032.080
20.000.00064.160
50.000.000160.401
100.000.000320.802

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 213.42 214.71 221.84
Agribank 216.43 217.80 221.34
Vietinbank 216.48 216.98 224.18
Vietcombank 211.81 213.95 222.60
NCB 216.25 217.45 222.79
VPBank 215.44 217.01 220.66
Techcombank 216.71 217.66 223.68
ACB 216.71 217.25 220.05
EximBank
Sacombank 216.00 217.00 221.00
DongA Bank 214.00 218.00 220.00
BAOVIET Bank 218.50 221.81
Public Bank Việt Nam 211 213 224
VietABank 216.27 217.97 221.52
PVcomBank 208.500 221.500 211
Standard Chartered 215 215 225
HongLeong Bank 216.41 218.11 221.64

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5109,03
1218,06
2436,11
51.090,3
102.180,6
204.361,1
5010.903
10021.806
20043.611
500109.028
1.000218.056
2.000436.113
5.0001.090.282
10.0002.180.564
20.0004.361.128
50.00010.902.820
100.00021.805.640
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2930
1.0004,5860
2.0009,1719
5.00022,930
10.00045,860
20.00091,719
50.000229,30
100.000458,60
200.000917,19
500.0002.293,0
1.000.0004.586,0
2.000.0009.171,9
5.000.00022.930
10.000.00045.860
20.000.00091.719
50.000.000229.298
100.000.000458.597

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.32 0.00 21.04
Agribank 0.00 18.53 20.23
Vietinbank 17.48 18.28 21.08
Vietcombank 16.70 18.55 20.32
NCB 17.84 18.44 20.67
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.47 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6431
119,286
238,572
596,431
10192,86
20385,72
50964,31
1001.928,6
2003.857,2
5009.643,1
1.00019.286
2.00038.572
5.00096.431
10.000192.862
20.000385.724
50.000964.311
100.0001.928.622
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5925
1005,1850
20010,370
50025,925
1.00051,850
2.000103,70
5.000259,25
10.000518,50
20.0001.037,0
50.0002.592,5
100.0005.185,0
200.00010.370
500.00025.925
1.000.00051.850
2.000.000103.701
5.000.000259.252
10.000.000518.505

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,056.76 78,000.55
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.438
174.877
2149.754
5374.385
10748.769
201.497.539
503.743.847
1007.487.693
20014.975.387
50037.438.466
1.00074.876.933
2.000149.753.866
5.000374.384.664
10.000748.769.329
20.0001.497.538.658
50.0003.743.846.644
100.0007.487.693.288
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0267
5.0000,0668
10.0000,1336
20.0000,2671
50.0000,6678
100.0001,3355
200.0002,6710
500.0006,6776
1.000.00013,355
2.000.00026,710
5.000.00066,776
10.000.000133,55
20.000.000267,10
50.000.000667,76
100.000.0001.335,5

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,089.33 0.00 5,570.78
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,387.07 5,500.55
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,535.00
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 5,284.00 5,742.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,415 5,539
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,412 5,496

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.733,4
15.466,8
210.934
527.334
1054.668
20109.336
50273.340
100546.681
2001.093.362
5002.733.404
1.0005.466.808
2.00010.933.615
5.00027.334.038
10.00054.668.076
20.000109.336.152
50.000273.340.381
100.000546.680.761
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0915
1.0000,1829
2.0000,3658
5.0000,9146
10.0001,8292
20.0003,6584
50.0009,1461
100.00018,292
200.00036,584
500.00091,461
1.000.000182,92
2.000.000365,84
5.000.000914,61
10.000.0001.829,2
20.000.0003.658,4
50.000.0009.146,1
100.000.00018.292

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,220.00 2,283.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
Vietcombank 0.00 2,210.31 2,302.47
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 2,228.00 2,374.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,190 2,192 2,295
HongLeong Bank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.127,1
12.254,2
24.508,4
511.271
1022.542
2045.084
50112.709
100225.419
200450.837
5001.127.093
1.0002.254.187
2.0004.508.373
5.00011.270.933
10.00022.541.866
20.00045.083.732
50.000112.709.330
100.000225.418.661
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2218
1.0000,4436
2.0000,8872
5.0002,2181
10.0004,4362
20.0008,8724
50.00022,181
100.00044,362
200.00088,724
500.000221,81
1.000.000443,62
2.000.000887,24
5.000.0002.218,1
10.000.0004.436,2
20.000.0008.872,4
50.000.00022.181
100.000.00044.362

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 269.00 343.00
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 296.42 330.29
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5150,61
1301,21
2602,43
51.506,1
103.012,1
206.024,3
5015.061
10030.121
20060.243
500150.607
1.000301.214
2.000602.429
5.0001.506.072
10.0003.012.143
20.0006.024.287
50.00015.060.716
100.00030.121.433
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6599
1.0003,3199
2.0006,6398
5.00016,599
10.00033,199
20.00066,398
50.000165,99
100.000331,99
200.000663,98
500.0001.659,9
1.000.0003.319,9
2.000.0006.639,8
5.000.00016.599
10.000.00033.199
20.000.00066.398
50.000.000165.995
100.000.000331.990

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,278.71 6,524.97
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.119,3
16.238,5
212.477
531.193
1062.385
20124.770
50311.925
100623.851
2001.247.702
5003.119.255
1.0006.238.510
2.00012.477.020
5.00031.192.550
10.00062.385.100
20.000124.770.200
50.000311.925.499
100.000623.850.998
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0801
1.0000,1603
2.0000,3206
5.0000,8015
10.0001,6029
20.0003,2059
50.0008,0147
100.00016,029
200.00032,059
500.00080,147
1.000.000160,29
2.000.000320,59
5.000.000801,47
10.000.0001.602,9
20.000.0003.205,9
50.000.0008.014,7
100.000.00016.029

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,346.00 2,412.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,347.00 2,397.00
Vietcombank 0.00 2,331.66 2,428.88
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 2,278.00 2,526.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,330 2,433
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,323 2,325 2,428
HongLeong Bank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.181,0
12.362,1
24.724,1
511.810
1023.621
2047.241
50118.103
100236.206
200472.411
5001.181.028
1.0002.362.055
2.0004.724.111
5.00011.810.277
10.00023.620.555
20.00047.241.110
50.000118.102.774
100.000236.205.548
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2117
1.0000,4234
2.0000,8467
5.0002,1168
10.0004,2336
20.0008,4672
50.00021,168
100.00042,336
200.00084,672
500.000211,68
1.000.000423,36
2.000.000846,72
5.000.0002.116,8
10.000.0004.233,6
20.000.0008.467,2
50.000.00021.168
100.000.00042.336

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,354.00 16,453.00 16,795.00
Agribank 16,312.00 16,378.00 16,645.00
Vietinbank 16,334.00 16,434.00 16,834.00
Vietcombank 16,151.36 16,314.50 16,825.61
NCB 16,233.00 16,323.00 16,760.00
VPBank 16,407.00 16,440.00 16,689.00
Techcombank
ACB 16,449.00 16,499.00 16,711.00
EximBank
Sacombank 16,402.00 16,502.00 16,705.00
DongA Bank 16,380.00 16,480.00 16,680.00
BAOVIET Bank 16,420 16,721
Public Bank Việt Nam 16,134 16,297 16,818
VietABank 16,259.00 16,399.00 16,716.00
PVcomBank 16,020 16,800 16,200
Standard Chartered 16,179 16,195 16,879
HongLeong Bank 16,298 16,441 16,655

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.257,9
116.516
233.032
582.579
10165.158
20330.316
50825.791
1001.651.582
2003.303.165
5008.257.912
1.00016.515.824
2.00033.031.648
5.00082.579.120
10.000165.158.241
20.000330.316.482
50.000825.791.205
100.0001.651.582.410
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0605
2.0000,1211
5.0000,3027
10.0000,6055
20.0001,2110
50.0003,0274
100.0006,0548
200.00012,110
500.00030,274
1.000.00060,548
2.000.000121,10
5.000.000302,74
10.000.000605,48
20.000.0001.211,0
50.000.0003.027,4
100.000.0006.054,8

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 687.03 693.97 753.45
Agribank 699.00 702.00 741.00
Vietinbank 670.48 714.82 738.48
Vietcombank 640.63 711.81 738.53
NCB 624.00 694.00 756.00
VPBank
Techcombank 696.00 703.00 784.00
ACB 0.00 718.00 0.00
EximBank
Sacombank 0.00 700.00 785.00
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 638 709 742
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 708 708 739
HongLeong Bank

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,72
1717,44
21.434,9
53.587,2
107.174,4
2014.349
5035.872
10071.744
200143.488
500358.720
1.000717.441
2.0001.434.882
5.0003.587.204
10.0007.174.408
20.00014.348.815
50.00035.872.038
100.00071.744.076
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6969
1.0001,3938
2.0002,7877
5.0006,9692
10.00013,938
20.00027,877
50.00069,692
100.000139,38
200.000278,77
500.000696,92
1.000.0001.393,8
2.000.0002.787,7
5.000.0006.969,2
10.000.00013.938
20.000.00027.877
50.000.00069.692
100.000.000139.384

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,560.00 23,720.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,179.81 14,323.04 14,683.39
CAD ĐÔ CANADA 16,414.77 16,580.58 17,100.03
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,136.54 24,380.34 25,144.15
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,445.89 3,575.24
EUR EURO 25,609.18 25,867.86 26,833.10
GBP BẢNG ANH 28,625.42 28,914.57 29,642.01
HKD ĐÔ HONGKONG 2,972.63 3,002.66 3,096.73
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.98 325.25
JPY YÊN NHẬT 211.81 213.95 222.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.70 18.55 20.32
KWD KUWAITI DINAR - 75,056.76 78,000.55
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,387.07 5,500.55
NOK KRONE NA UY - 2,210.31 2,302.47
RUB RÚP NGA - 296.42 330.29
SAR SAUDI RIAL - 6,278.71 6,524.97
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.66 2,428.88
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,151.36 16,314.50 16,825.61
THB BẠT THÁI LAN 640.63 711.81 738.53

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,570.00 23,730.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,301.00 14,431.00 14,901.00
CAD ĐÔ CANADA 16,561.00 16,677.00 17,148.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,424.00 24,575.00 24,908.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,458.00 3,588.00
EUR EURO 25,955.00 25,980.00 26,790.00
GBP BẢNG ANH 28,875.00 29,095.00 29,515.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.48 216.98 224.18
KRW WON HÀN QUỐC 17.48 18.28 21.08
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,347.00 2,397.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,334.00 16,434.00 16,834.00
THB BẠT THÁI LAN 670.48 714.82 738.48

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,219.00 14,304.00 14,673.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 16,988.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,354.00 24,501.00 25,008.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,462.00 3,556.00
EUR EURO 25,976.00 26,046.00 26,808.00
GBP BẢNG ANH 28,935.00 29,110.00 29,517.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.42 214.71 221.84
KRW WON HÀN QUỐC 17.32 - 21.04
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,089.33 - 5,570.78
NOK KRONE NA UY - 2,220.00 2,283.00
RUB RÚP NGA - 269.00 343.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,346.00 2,412.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,354.00 16,453.00 16,795.00
THB BẠT THÁI LAN 687.03 693.97 753.45

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,234.00 14,291.00 14,666.00
CAD ĐÔ CANADA 16,571.00 16,638.00 16,911.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,424.00 24,522.00 24,984.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,952.00 29,127.00 29,560.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.43 217.80 221.34
KRW WON HÀN QUỐC - 18.53 20.23
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,312.00 16,378.00 16,645.00
THB BẠT THÁI LAN 699.00 702.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,227.00 14,325.00 14,803.00
CAD ĐÔ CANADA 16,496.00 16,650.00 16,943.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,322.00 24,529.00 24,900.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,783.00 25,961.00 26,644.00
GBP BẢNG ANH 28,706.00 28,928.00 29,515.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.44 217.01 220.66
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,407.00 16,440.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,538.00 23,578.00 23,720.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,401.00 14,501.00 14,707.00
CAD ĐÔ CANADA 16,476.00 16,576.00 16,782.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,413.00 24,513.00 24,790.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.00 3,676.00
EUR EURO 25,887.00 25,987.00 26,294.00
GBP BẢNG ANH 29,061.00 29,161.00 29,378.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,957.00 3,169.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,284.00 5,742.00
NOK KRONE NA UY - 2,228.00 2,374.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,278.00 2,526.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,402.00 16,502.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 23,570.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,455.00 14,513.00 14,759.00
CAD ĐÔ CANADA 16,525.00 16,575.00 16,788.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,476.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,856.00 25,920.00 26,254.00
GBP BẢNG ANH - 29,080.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,029.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.71 217.25 220.05
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,449.00 16,499.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,570.00 23,570.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,400.00 14,450.00 14,650.00
CAD ĐÔ CANADA 16,620.00 16,680.00 16,890.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,570.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,950.00 26,030.00 26,350.00
GBP BẢNG ANH 28,940.00 29,050.00 29,410.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.00 218.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,380.00 16,480.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 - 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,372.00 - 14,415.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,476.00 - 24,549.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,530.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,098.00 14,273.00 14,778.00
CAD ĐÔ CANADA 16,414.00 16,601.00 17,106.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,325.00 24,592.00 25,100.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,750.00 26,024.00 26,727.00
GBP BẢNG ANH 28,739.00 29,023.00 29,685.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,919.00 3,119.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.71 217.66 223.68
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,535.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 696.00 703.00 784.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,162.00 14,252.00 14,782.00
CAD ĐÔ CANADA 16,484.00 16,574.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,337.00 24,467.00 25,119.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,648.00 25,758.00 26,712.00
GBP BẢNG ANH 28,891.00 29,011.00 29,670.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.25 217.45 222.79
KRW WON HÀN QUỐC 17.84 18.44 20.67
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,233.00 16,323.00 16,760.00
THB BẠT THÁI LAN 624.00 694.00 756.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 02:09:17 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb